Bản dịch của từ 諔诡 trong tiếng Việt
諔诡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | ch | u | thanh huyền |
諔诡 (Tính từ)
【chù guǐ】
01
Kỳ quái, quái dị; mang tính huyễn hoặc, lừa mắt (thường chỉ sự bất thường, quái lạ khiến người ta ngạc nhiên hoặc mê hoặc)
奇异。。庄子.德充符:「彼且蕲以諔诡幻怪之名闻,不知至人之以是为己桎梏邪。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 諔诡
chù
諔
guǐ
诡
- Bính âm:
- 【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 寂, 𠴫
- Hình thái radical:
- ⿰言叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟣
竐
处
俶
敊
搐
珿
觸
憷
斶
㔘
绌
㧀
疒
耤
箿
𠓛
䳭
㞃
偮
嶯
㗱
亽
鞊
謵
詔
訊
詵
誊
詅
話
論
誡
䛑
警
䛙
鞑
䦜
䅰
䯒
㩑
嶘
鴄
䲷
澳
嶥
𠏂
鳺
