Bản dịch của từ 諕吓 trong tiếng Việt
諕吓
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
諕吓 (Cụm từ)
【háo xià】
01
吓唬﹔恐吓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 諕吓
háo
諕
xià
吓
Các từ liên quan
諕杀
諕死
諕煞
吓人
吓协
吓呆
吓呼
吓唬
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 𧬵, 𧫒, 𧩐, 謼, 謋, 號, 唬
- Hình thái radical:
- ⿰言虎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丨一フノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠀼
㗿
梺
㰺
唬
夓
廈
下
鎼
罅
鏬
䫗
㬔
竓
濠
毜
譹
貉
㕺
嚎
噑
号
儫
㩝
䛰
䛈
訥
訋
譅
諄
論
䛆
謊
譫
䛯
譶
𠏎
䢃
䙜
踬
䲬
熪
膤
蕤
皜
撰
銳
擖
