Bản dịch của từ 論 trong tiếng Việt
論
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
Lùn | ㄌㄨㄣˋ | l | un | thanh huyền |
論 (Danh từ)
【lún】
01
Kinh điển 'Luận Ngữ' ghi chép lời dạy của Khổng Tử và các môn đệ
《論語》的簡稱。內容主要是記錄孔子及其門徒的言行
Ví dụ
02
Xem nghĩa đọc 'lùn'
另見lùn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 侖, 论, 𠐜, 𧪺, 論
- Hình thái radical:
- ⿰,言,侖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一ノフ一丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
论
碖
溣
惀
鯩
倫
婨
綸
抡
崘
𠔕
㷍
侖
陯
仑
蜦
訒
訬
謖
論
䛁
訸
譨
諉
䛌
謴
諭
詓
頝
箴
䝺
箾
嶴
熞
㗶
魧
獗
褬
螋
䩀
