Bản dịch của từ 諟正 trong tiếng Việt

諟正

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

諟正 (Động từ)

shì zhèng
01

Sửa chữa, đính chính (ý nghĩa: giống như '订正' — chỉnh lại cho đúng)

犹订正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 諟正

shì

zhèng

Các từ liên quan

諟谕
諟谛
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
諟
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
惿, 諦
Hình thái radical:
⿰,言,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép