Bản dịch của từ 諟谛 trong tiếng Việt

諟谛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

諟谛 (Động từ)

shì dì
01

Xem xét kỹ, tra xét tường tận; thẩm tra chi tiết (Hán-Việt: 'nịnh/đoan'? → liên tưởng: 'tỉ mỉ xem xét')

细察﹐详审。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 諟谛

shì

Các từ liên quan

諟正
諟谕
谛分审布
諟
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
惿, 諦
Hình thái radical:
⿰,言,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép