Bản dịch của từ 諠讙 trong tiếng Việt

諠讙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

諠讙 (Cụm từ)

xuān huān
01

喧哗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 諠讙

xuān

huān

Các từ liên quan

諠嚵
讙亮
讙兜
讙叫
讙呀
讙呶
諠
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
喧, 宣, 𧩇, 諼
Hình thái radical:
⿰,言,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép