Bản dịch của từ 諡 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Danh từ)

shì
01

Tên gọi truy tặng sau khi chết, như danh hiệu cho vua, quan lớn (giúp nhớ: 'thí' như 'thí dụ' để minh họa danh hiệu sau khi mất)

(形聲。从言,益聲。用言論給予褒貶,故從言。本作「諡」。本義:古代皇帝、貴族、大臣、傑出官員或其它有地位的人死後所加的帶有褒貶意義的稱號) 同本義

Ví dụ

(Động từ)

shì
01

Ban tặng, phong cho, đặc biệt là truy phong sau khi chết (như phong thí cho người đã khuất)

授與,加封;尤指死後追封

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

諡
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
Các biến thể:
謚, 𧨦
Hình thái radical:
⿰,言,㿽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノ丶一フ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép