Bản dịch của từ 諡 trong tiếng Việt
諡
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
諡 (Danh từ)
【shì】
01
Tên gọi truy tặng sau khi chết, như danh hiệu cho vua, quan lớn (giúp nhớ: 'thí' như 'thí dụ' để minh họa danh hiệu sau khi mất)
(形聲。从言,益聲。用言論給予褒貶,故從言。本作「諡」。本義:古代皇帝、貴族、大臣、傑出官員或其它有地位的人死後所加的帶有褒貶意義的稱號) 同本義
Ví dụ
諡 (Động từ)
【shì】
01
Ban tặng, phong cho, đặc biệt là truy phong sau khi chết (như phong thí cho người đã khuất)
授與,加封;尤指死後追封
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
