Bản dịch của từ 諢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hùn

ㄏㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

hùn
01

Xem chữ “” (chữ này nghĩa là lời nói đùa, lời nói tục tĩu); dùng để nhớ là 'hùn' như lời đùa giỡn trong tiếng Việt

见“诨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

諢
Bính âm:
【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HÙN】
Các biến thể:
诨, 顐, 𧮘
Hình thái radical:
⿰,言,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép