Bản dịch của từ 諥 trong tiếng Việt
諥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
諥 (Động từ)
【zhòng】
01
Lời nói chạm nhau, va chạm ý kiến (như tiếng nói đụng chạm nhau)
言相触。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói chuyện cẩn trọng, thận trọng khi phát ngôn
说话慎重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
- Các biến thể:
- 𧬤
- Hình thái radical:
- ⿰,言,重
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿一丨乚一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媑
众
祌
衶
种
茽
中
筗
眾
狆
種
妕
詪
謐
讂
謈
謞
䛴
謡
詗
譕
誋
訣
變
鮌
縓
燧
鴪
飚
薮
橠
甏
瘬
彇
鲯
颞
