Bản dịch của từ 諦 trong tiếng Việt
諦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
諦 (Tính từ)
【dì】
01
Cẩn thận, tỉ mỉ như khi nghe, nhìn, suy nghĩ kỹ
仔細:~聽。~視。~觀。~思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lẽ phải, chân lý: sự thật rõ ràng, lý thú
道理:真~。妙~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 啼, 諟, 谛, 𧫚
- Hình thái radical:
- ⿰,言,帝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼵
蒂
揥
墆
慸
摕
䑯
玓
旳
嶳
蔕
䟡
䜎
讁
誁
証
謌
䜀
誫
詿
䛭
讆
誤
記
駬
䤁
瘱
獲
䦩
燏
噯
薽
𠐎
𠖠
㷳
錛
