Bản dịch của từ 諮 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Động từ)

01

Tham khảo, hỏi ý kiến (như khi 'tư vấn' để được lời khuyên)

同“咨”。《國語•晋語四》:“詢於八虞,而諮於二虢。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

諮
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
咨, 谘
Hình thái radical:
⿰,言,咨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶一ノフノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép