ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
諱
Bảng phân tích âm vị 諱
Huì
Xem chữ “讳” (khuế) để biết nghĩa: che giấu, tránh né, coi như điều cấm kỵ (giống như khi người Việt tránh gọi tên người lớn tuổi để tỏ sự kính trọng).
见“讳”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép