Bản dịch của từ 諸 trong tiếng Việt
諸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | N/A | N/A | N/A |
諸 (Tính từ)
Nhiều, từng cái một (như “chư sự” nghĩa là mọi việc, “chư tử bách gia” nghĩa là các trường phái), dễ nhớ vì “chư” nghe như “chú” nhiều người.
眾多、各個。如:“諸事”、“諸子百家”、“諸善男子,善女人”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tất cả, mọi thứ (như trong các văn bản cổ: “chư trước” nghĩa là trước đây tất cả), dễ nhớ như “chư” là bao gồm hết thảy.
所有、一切。《後漢書•卷三•肅宗孝章帝紀》:“諸以前妖惡禁錮者,一皆蠲除之,以明棄咎之路。”《明史•卷二•太祖本紀》:“諸遭亂為人奴隸者復為民。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Âm hợp của ‘chi’ và ‘vũ’ (之於), dùng để chỉ sự liên kết, ví dụ “phó chư hành động” nghĩa là giao cho hành động, dễ nhớ như một cách rút gọn của cụm từ.
之於二字的合音。“之”是代詞,“於”是介詞。如:“付諸行動”。《論語•衛靈公》:“子張書諸紳。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm hợp của ‘chi’ và ‘hô’ (之乎), dùng trong văn cổ để tạo thành trợ từ, ví dụ trong Luận Ngữ, dễ nhớ như một cách nối câu trong ngôn ngữ cổ.
之乎二字的合音。“之”是代詞,“乎”是助詞。《論語•子罕》:“有美玉於斯,韞而藏諸?求善賈而沽諸?”
Giới từ ‘ở, tại’ trong văn cổ (như “hợp chư thiên đạo” nghĩa là hợp với đạo trời), dễ nhớ vì dùng trong các câu lễ nghi cổ xưa.
於。《禮記•祭義》:“是故君子合諸天道,春禘秋嘗。”
Thay thế cho ‘anh ấy, nó’ trong văn cổ (như “cáo chư vãng” nghĩa là báo cho người đó biết), dễ nhớ vì chức năng đại từ trong văn cổ.
他、之。《論語•學而》:“告諸往而知來者。”
Họ của người, ví dụ như nhân vật lịch sử Minh đại là Chư Mậu Khanh, dễ nhớ vì là một họ ít gặp.
姓。如明代有諸茂卿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHƯ】
- Các biến thể:
- 诸, 𢒕, 𣦁, 𧭷, 諸, 諸
- Hình thái radical:
- ⿰,言,者
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
