Bản dịch của từ 諽 trong tiếng Việt
諽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
諽 (Tính từ)
【gé】
01
Sự chỉnh tề, gọn gàng như cách tân trang lại mọi thứ cho ngăn nắp.
整饬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '革' (cách), nghĩa là thay đổi, cải cách như cách mạng.
同“革”,改变。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cẩn trọng, thận trọng, làm việc một cách nghiêm túc và chặt chẽ.
谨严,谨慎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
