Bản dịch của từ 諿 trong tiếng Việt

諿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˇN/AN/AN/A

諿 (Danh từ)

01

Sự khôn ngoan, mưu trí (như trong câu thơ cổ: “Nữ bất nữ, kỳ tâm dữ, phủ phu hứa.” - ý nói sự tính toán tinh tế của người phụ nữ).

智谋:“女不女,其心予,覆夫~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

諿
Bính âm:
【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỨA】
Hình thái radical:
⿰,言,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép