Bản dịch của từ 謀 trong tiếng Việt
謀

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Móu | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
謀 (Động từ)
(Hình thanh) Từ gốc là 'mưu' nghĩa là suy nghĩ, lên kế hoạch (như trong câu 'mưu sự tại nhân')
(形聲。从言,某聲。本義:考慮;謀劃)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cân nhắc, suy tính, lên kế hoạch (như người xưa cùng nhau bàn mưu kế)
同本義(側重於商議出辦法或盤算出主意)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thảo luận, bàn bạc cùng nhau để tìm cách giải quyết
計議;商議
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lập kế hoạch, toan tính, tìm cách đạt được mục đích
圖謀;營求
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hỏi ý kiến, xin lời khuyên, tham khảo ý kiến người khác
諮詢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
謀 (Danh từ)
Chiến lược, kế hoạch, mưu lược để đạt mục tiêu (như 'mưu kế', 'chiến mưu')
策略,計謀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trung gian, phương tiện kết nối (như 'môi giới', 'môi giới hôn nhân')
通「媒」。媒介
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
- Các biến thể:
- 㖼, 呣, 谋, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
- Hình thái radical:
- ⿰,言,某
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一一丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
