Bản dịch của từ 謀 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

(Động từ)

móu
01

(Hình thanh) Từ gốc là 'mưu' nghĩa là suy nghĩ, lên kế hoạch (như trong câu 'mưu sự tại nhân')

(形聲。从言,某聲。本義:考慮;謀劃)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cân nhắc, suy tính, lên kế hoạch (như người xưa cùng nhau bàn mưu kế)

同本義(側重於商議出辦法或盤算出主意)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thảo luận, bàn bạc cùng nhau để tìm cách giải quyết

計議;商議

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lập kế hoạch, toan tính, tìm cách đạt được mục đích

圖謀;營求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Hỏi ý kiến, xin lời khuyên, tham khảo ý kiến người khác

諮詢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

móu
01

Chiến lược, kế hoạch, mưu lược để đạt mục tiêu (như 'mưu kế', 'chiến mưu')

策略,計謀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trung gian, phương tiện kết nối (như 'môi giới', 'môi giới hôn nhân')

通「媒」。媒介

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

謀
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
㖼, 呣, 谋, 𠰔, 𢘓, 𢜯, 𧦥
Hình thái radical:
⿰,言,某
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép