Bản dịch của từ 謁 trong tiếng Việt
謁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
謁 (Động từ)
【yè】
01
Thăm viếng, đến gặp để bày tỏ sự kính trọng (như đi yết kiến vua)
见“谒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【YẾT】
- Các biến thể:
- 谒, 靄, 謁, 謁
- Hình thái radical:
- ⿰,言,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤶
墷
㽢
㐖
䝟
爗
䈎
䊦
谒
㖶
鄴
枼
譨
誗
譪
詜
誢
詡
謬
䛍
譙
諾
談
討
磧
辙
墼
䆱
㯥
㔌
劔
𠘗
鴘
檙
擞
䑽
