Bản dịch của từ 謂 trong tiếng Việt
謂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
謂 (Động từ)
Nói, phát biểu (giống như 'nói' trong tiếng Việt).
說
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bình luận, nhận xét (giúp nhớ: khi nói thì cũng có thể bình luận).
評論
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho rằng, nghĩ rằng (giống như 'cho rằng' trong tiếng Việt).
認爲,以爲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tương đương với 'là' (giống như 'là' trong tiếng Việt).
通「爲(wèi)」。相當於「是」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giúp đỡ, hỗ trợ (giống như 'giúp' trong tiếng Việt).
援助
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Chữ hình thanh) Gốc từ 'ngôn' + âm 'vị' (dạ dày), nghĩa gốc là 'báo tin, nói ra'.
(形聲。從言,胃聲。本義:告訴)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói, báo tin, truyền đạt (giống như 'báo' trong tiếng Việt).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gọi là, tên là (giống như 'gọi là' trong tiếng Việt).
稱爲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dự đoán, mong đợi (giống như 'mong' trong tiếng Việt).
意料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
