Bản dịch của từ 謂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

(Động từ)

wèi
01

Nói, phát biểu (giống như 'nói' trong tiếng Việt).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bình luận, nhận xét (giúp nhớ: khi nói thì cũng có thể bình luận).

評論

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cho rằng, nghĩ rằng (giống như 'cho rằng' trong tiếng Việt).

認爲,以爲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tương đương với 'là' (giống như 'là' trong tiếng Việt).

通「爲(wèi)」。相當於「是」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Giúp đỡ, hỗ trợ (giống như 'giúp' trong tiếng Việt).

援助

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

(Chữ hình thanh) Gốc từ 'ngôn' + âm 'vị' (dạ dày), nghĩa gốc là 'báo tin, nói ra'.

(形聲。從言,胃聲。本義:告訴)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Nói, báo tin, truyền đạt (giống như 'báo' trong tiếng Việt).

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Gọi là, tên là (giống như 'gọi là' trong tiếng Việt).

稱爲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Dự đoán, mong đợi (giống như 'mong' trong tiếng Việt).

意料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

謂
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Các biến thể:
𧬴, 谓
Hình thái radical:
⿰,言,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丨フ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép