Bản dịch của từ 謃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xīng
01

◎ Ý nghĩa chưa rõ, chưa xác định (giống như một bí ẩn chưa được hé lộ).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

謃
Bính âm:
【xīng】【ㄉㄨˊ】【ĐỐC】
Hình thái radical:
⿰,言,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚一一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép