Bản dịch của từ 謄 trong tiếng Việt
謄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
謄 (Động từ)
【téng】
01
Xem chữ “誊” (ghi chép lại, sao chép)
见“誊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 誊, 𦫁
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,月,龹,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縢
腾
邆
駦
誊
疼
幐
鰧
䲍
藤
騰
驣
認
譤
諆
諔
䛠
説
誸
謮
䛷
誟
讘
讁
齔
餫
嚒
鍒
歝
𠐧
薾
璦
燦
鍸
䕓
䕝
