Bản dịch của từ 謅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

(Động từ)

zhōu
01

Xem '' – nói năng linh tinh, nói quanh co như người hay 'chém gió' (dễ nhớ vì 'châu' giống 'chém' trong âm)

见“诌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

謅
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Các biến thể:
訬, 㑳, 㗙, 諏, 诌, 𧩖
Hình thái radical:
⿰,言,芻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一ノフフ丨ノノフフ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép