Bản dịch của từ 謇犯 trong tiếng Việt

謇犯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

謇犯 (Tính từ)

jiǎn fàn
01

Thẳng thắn nói thật, dám nói thẳng nên dễ làm người khác phật ý hoặc bị phê bình.

正直敢言而触犯别人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謇犯

jiǎn

fàn

Các từ liên quan

謇傲
謇切
謇博
謇吃
謇愕
犯上
謇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
㔓, 𠹟, 𠽱, 𡄓, 𡅶, 𧪤, 𧬯, 𧮈, 𧮎, 𠚲
Hình thái radical:
⿱,𡨄,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép