Bản dịch của từ 謇直 trong tiếng Việt

謇直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

謇直 (Tính từ)

jiǎn zhí
01

Thẳng thắn, ngay thẳng, không quanh co, nói năng rõ ràng và trung thực.

正直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謇直

jiǎn

zhí

Các từ liên quan

謇傲
謇切
謇博
謇吃
謇愕
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
謇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
㔓, 𠹟, 𠽱, 𡄓, 𡅶, 𧪤, 𧬯, 𧮈, 𧮎, 𠚲
Hình thái radical:
⿱,𡨄,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép