Bản dịch của từ 謉 trong tiếng Việt
謉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
謉 (Tính từ)
【kuì】
01
Giống chữ “媿(愧)”, nghĩa là cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn (như khi làm điều sai khiến lòng mình “khuý” động).
同“媿(愧)”。慚愧。《集韻•至韻》:“媿,《説文》:‘慙也。’或从言。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUÝ】
- Các biến thể:
- 詭, 愧, 𧫏, 𧪵, 𫍷
- Hình thái radical:
- ⿰,言,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丨乚一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚍
聵
潰
嘳
蒉
嬇
聭
䙌
㤬
㧉
匱
聩
㨃
啍
頧
尵
䫋
䀃
頺
隤
㢑
蹪
僓
橔
㿉
弚
㢈
庋
䞨
晷
匦
䁛
祪
軓
㧪
攱
匭
䤥
䍯
詭
計
詽
謫
謜
讉
譼
誂
譀
諊
䜁
䛛
鞕
厳
镟
䯷
膧
橲
𠐇
濅
㦔
瓢
諞
𠙰
