Bản dịch của từ 謉诨 trong tiếng Việt

謉诨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

謉诨 (Danh từ)

kuì hùn
01

Lời nói đùa, lời trêu chọc; lời chế giễu mang tính trò vui (hành vi hài hước, trào phúng)

戏谑之言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謉诨

kuì

hùn

Các từ liên quan

诨号
诨名
诨官
诨经
诨耍
謉
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUÝ】
Các biến thể:
詭, 愧, 𧫏, 𧪵, 𫍷
Hình thái radical:
⿰,言,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép