Bản dịch của từ 謊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎng

ㄏㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

huǎng
01

Lời nói dối, chuyện bịa đặt (như câu chuyện 'hoảng' hồn)

见“谎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

謊
Bính âm:
【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
𧧢, 谎, 詤, 𧧮
Hình thái radical:
⿰,言,荒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一一丨丨丶一フノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép