Bản dịch của từ 謋然 trong tiếng Việt
謋然
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
謋然 (Trạng từ)
【huò rán】
01
Sáng suốt, hiểu nhanh (nhấn mạnh sự nhanh chóng trong nhận thức)
2.形容迅疾理解。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chéo, nứt vỡ rất nhanh; rạn nứt chẻ toạc ngay lập tức (nhấn mạnh tốc độ và sự đứt gãy)
1.迅疾裂开貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謋然
huò
謋
rán
然
Các từ liên quan
然不
然且
然乃
然信
然则
