ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
謍謍
Bảng phân tích âm vị 謍
Yíng
Thì thầm, nói nhỏ với nhau; trao đổi nhỏ tiếng (thường là bí mật hoặc không muốn làm ầm ĩ)
小声往来貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yíng
謍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép