Bản dịch của từ 謍謍 trong tiếng Việt

謍謍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

謍謍 (Cụm từ)

yíng yíng
01

Thì thầm, nói nhỏ với nhau; trao đổi nhỏ tiếng (thường là bí mật hoặc không muốn làm ầm ĩ)

小声往来貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謍謍

yíng

Các từ liên quan

謍嗃
謍
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
巆, 𧮆
Hình thái radical:
⿱⿱炏冖言
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép