Bản dịch của từ 謎 trong tiếng Việt
謎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
謎 (Danh từ)
【mí】
01
Khó hiểu hoặc giải thích, thường chỉ điều bí ẩn, câu đố.
难以理解或解释的事物,常指谜题。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 迷, 谜, 詸
- Hình thái radical:
- ⿰,言,迷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糜
彌
摵
㣆
䌘
䛧
㩢
鸍
麛
迷
麋
䊫
䛑
謾
䛰
謢
譁
䚱
譾
謌
䚼
話
諗
訒
壈
澵
氅
䩣
閿
錏
篝
䢮
㿇
鮑
薽
㔍
谜语
谜底
谜团
谜面
