Bản dịch của từ 謏学 trong tiếng Việt

謏学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

謏学 (Danh từ)

xiǎo xué
01

Học vấn nông cạn, kiến thức sơ sài (Hán Việt: khiểu học — học nông cạn, hời hợt)

浅陋之学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謏学

xiǎo

xué

Các từ liên quan

謏才
謏材
謏狭
謏能
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
謏
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𧩮, 𧨠, 𫍲
Hình thái radical:
⿰,言,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép