Bản dịch của từ 謏才 trong tiếng Việt

謏才

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

謏才 (Tính từ)

xiǎo cái
01

1.亦作“謏材”。

Ví dụ
02

Tài năng ít ỏi; tài hoa khiêm nhường (lời khiêm nhường: tự gọi mình ít tài)

2.小才﹔菲才。常用作谦词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謏才

xiǎo

cái

Các từ liên quan

謏学
謏材
謏狭
謏能
謏
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𧩮, 𧨠, 𫍲
Hình thái radical:
⿰,言,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép