Bản dịch của từ 謏狭 trong tiếng Việt

謏狭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

謏狭 (Tính từ)

xiǎo xiá
01

Nông cạn, hẹp hòi, tầm thường; suy nghĩ giới hạn, thiếu rộng rãi (Hán Việt: thiểu, bần).

浅陋褊狭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謏狭

xiǎo

xiá

Các từ liên quan

謏学
謏才
謏材
謏能
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
謏
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𧩮, 𧨠, 𫍲
Hình thái radical:
⿰,言,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép