Bản dịch của từ 謏言 trong tiếng Việt

謏言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

謏言 (Danh từ)

xiǎo yán
01

1.对自己言论的谦称。

Ví dụ
02

Lời mị hoặc dụ dỗ; lời ngon ngọt nhằm quyến rũ, lừa gạt người khác

2.犹诱惑之言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謏言

xiǎo

yán

Các từ liên quan

謏学
謏才
謏材
謏狭
言三语四
言下
言不二价
言不及义
謏
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𧩮, 𧨠, 𫍲
Hình thái radical:
⿰,言,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép