Bản dịch của từ 謏言謏说 trong tiếng Việt

謏言謏说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

謏言謏说 (Danh từ)

xiǎo yán xiǎo shuō
01

Lời nói vặt, chuyện nhỏ không đáng kể; lời đồn, lời thị phi (chữ mang nghĩa 'nhỏ')

謏:小。指不值得重视的言论或指流言蜚语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謏言謏说

xiǎo

yán

xiǎo

Các từ liên quan

謏学
謏才
謏材
謏狭
言三语四
言下
言不二价
言不及义
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
謏
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𧩮, 𧨠, 𫍲
Hình thái radical:
⿰,言,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép