Bản dịch của từ 謏訹 trong tiếng Việt

謏訹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

謏訹 (Động từ)

xiǎo xù
01

Cám dỗ; dụ dỗ (làm cho người khác sa vào hành vi hoặc ý nghĩ bằng lời lẽ, mồi chài)

诱惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謏訹

xiǎo

Các từ liên quan

謏学
謏才
謏材
謏狭
訹囚
訹惧
訹言
謏
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𧩮, 𧨠, 𫍲
Hình thái radical:
⿰,言,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép