Bản dịch của từ 謏闻浅说 trong tiếng Việt

謏闻浅说

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

謏闻浅说 (Tính từ)

xiǎo wén qiǎn shuō
01

Tiếng tăm nhỏ, kiến thức hạn hẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謏闻浅说

xiǎo

wén

qiǎn

shuō

Các từ liên quan

謏学
謏才
謏材
謏狭
闻一多
闻一知十
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
謏
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𧩮, 𧨠, 𫍲
Hình thái radical:
⿰,言,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丨一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép