Bản dịch của từ 謑 trong tiếng Việt
謑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
謑 (Động từ)
【xǐ】
01
Ghét bỏ; căm ghét, ghê tởm
耻辱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nỗi tủi nhục
耻辱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỆ】
- Các biến thể:
- 䜁, 𠿇, 𧨞, 𧫟
- Hình thái radical:
- ⿰言奚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躧
㐂
歖
憙
杫
鈢
橲
鉨
葸
漇
諰
蓰
誋
譸
譤
謿
諷
謞
謫
譅
謆
詸
讗
詋
闏
懩
瞩
醢
䝁
䈽
𠐏
壙
䢰
鍭
簃
鍓
