Bản dịch của từ 謕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là kêu khóc (như tiếng trẻ con khóc) – dễ nhớ như tiếng trẻ con “tí tị” khóc ré lên.

同“啼”:“孤子~号。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

謕
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐÊ】
Các biến thể:
啼, 𧪥
Hình thái radical:
⿰,言,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丿丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép