Bản dịch của từ 謘 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

chí
01

Nói năng chậm chạp, lắp bắp như người trì trệ (dễ nhớ vì 'trì' giống 'trì hoãn' nói chậm).

说话迟钝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

謘
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,屖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一乚一丿丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép