Bản dịch của từ 謙 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiān
01

Xem chữ '' (khiêm tốn, khiêm nhường như người biết giữ mình).

见“谦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

謙
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊM】
Các biến thể:
詀, 谦, 𥡝, 𧫨
Hình thái radical:
⿰,言,兼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép