Bản dịch của từ 謞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(dùng trong từ ghép ~~) Diễn tả trạng thái mãnh liệt, sôi nổi như lửa cháy rực rỡ.

〔~~〕盛烈的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời nói xấu, vu khống, ác ý (tương tự như 'nói xấu, bịa đặt').

谗慝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

謞
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
Các biến thể:
熇, 詨
Hình thái radical:
⿰,言,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép