Bản dịch của từ 謞 trong tiếng Việt
謞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
謞 (Tính từ)
【hè】
01
(dùng trong từ ghép ~~) Diễn tả trạng thái mãnh liệt, sôi nổi như lửa cháy rực rỡ.
〔~~〕盛烈的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời nói xấu, vu khống, ác ý (tương tự như 'nói xấu, bịa đặt').
谗慝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
