Bản dịch của từ 謞噪 trong tiếng Việt

謞噪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

謞噪 (Động từ)

hè zào
01

La lối, quấy rầy bằng tiếng ồn; càn quấy, ầm ĩ (gọi là “叫嚣”)

叫嚣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謞噪

zào

Các từ liên quan

謞激
謞謞
噪儿巴喝
噪剌剌
噪变
噪口
噪叫
謞
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
Các biến thể:
熇, 詨
Hình thái radical:
⿰,言,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép