Bản dịch của từ 謞謞 trong tiếng Việt

謞謞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

謞謞 (Tính từ)

hè hè
01

Rực rỡ, mãnh liệt (thường mô tả ánh sáng, khí thế hoặc âm thanh vang dội)

盛烈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謞謞

Các từ liên quan

謞噪
謞激
謞
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
Các biến thể:
熇, 詨
Hình thái radical:
⿰,言,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép