Bản dịch của từ 謡惑 trong tiếng Việt

謡惑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

謡惑 (Động từ)

yáo huò
01

Bịa chuyện loan tin sai lệch để mê hoặc, gây hoang mang (bịa đặt tin đồn để làm rối loạn)

造谣以惑乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謡惑

yáo

huò

Các từ liên quan

謡传
謡俗
謡吟
謡喙
謡妖
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
謡
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,⿱,爫,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丶丶丿丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép