Bản dịch của từ 謡警 trong tiếng Việt

謡警

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

謡警 (Danh từ)

yáo jǐng
01

Tin báo cảnh báo do谣传(yáo chuán)引起的虚假或未经证实的警报』;可理解为谣言引发的警示警报”。(Hán-Vi: 謠警(+))

谣传警报。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謡警

yáo

jǐng

Các từ liên quan

謡传
謡俗
謡吟
謡喙
謡妖
警世
警世通言
警世钟
警严
謡
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,⿱,爫,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿丶丶丿丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép