ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
謢
Bảng phân tích âm vị 謢
Lū
Cam đoan bằng lời nói, hứa miệng (như lời hứa trong giao tiếp hằng ngày)
口头承担。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép