Bản dịch của từ 謣 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Phóng đại, khoa trương (như lời nói phóng đại làm mất vẻ tự nhiên, giống như 'lời nói du dương' nhưng lại quá lố)

浮夸:“~言败俗。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

謣
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
譃, 𧪮
Hình thái radical:
⿰,言,雩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép