Bản dịch của từ 謣好 trong tiếng Việt

謣好

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

謣好 (Động từ)

yú hǎo
01

Cuồng thích một điều gì đó đến mức phi lý, mê mẩn (Hán-Việt: đoản/diễm thích không dùng; nhớ 'mê' và 'hâm' liên tưởng)

谓荒诞地爱好某一事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謣好

hǎo

Các từ liên quan

謣见
謣言
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
謣
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
譃, 𧪮
Hình thái radical:
⿰,言,雩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép