Bản dịch của từ 謣好 trong tiếng Việt
謣好
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
謣好 (Động từ)
【yú hǎo】
01
Cuồng thích một điều gì đó đến mức phi lý, mê mẩn (Hán-Việt: đoản/diễm thích không dùng; nhớ 'mê' và 'hâm' liên tưởng)
谓荒诞地爱好某一事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謣好
yú
謣
hǎo
好
Các từ liên quan
謣见
謣言
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
