Bản dịch của từ 謣见 trong tiếng Việt

謣见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

謣见 (Danh từ)

yú jiàn
01

Quan điểm sai lầm, nhận định không có căn cứ (ý kiến ảo tưởng)

虚妄的见解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謣见

jiàn

Các từ liên quan

謣好
謣言
见上帝
见不得
见不的
见世
謣
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
譃, 𧪮
Hình thái radical:
⿰,言,雩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép