Bản dịch của từ 謣言 trong tiếng Việt

謣言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

謣言 (Danh từ)

yú yán
01

Vu khống; bịa đặt, vu vạ người khác bằng lời nói (nói năng hồ đồ, phỉ báng)

1.谓胡乱地发表言论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời nói vô căn cứ, lời đồn thổi, lời xuyên tạc (dịch: lời hoang đường/vô lý)

2.虚妄的言论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謣言

yán

Các từ liên quan

謣好
謣见
言三语四
言下
言不二价
言不及义
謣
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
譃, 𧪮
Hình thái radical:
⿰,言,雩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép