Bản dịch của từ 謣言 trong tiếng Việt
謣言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
謣言 (Danh từ)
【yú yán】
01
Vu khống; bịa đặt, vu vạ người khác bằng lời nói (nói năng hồ đồ, phỉ báng)
1.谓胡乱地发表言论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời nói vô căn cứ, lời đồn thổi, lời xuyên tạc (dịch: lời hoang đường/vô lý)
2.虚妄的言论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謣言
yú
謣
yán
言
Các từ liên quan
謣好
謣见
言三语四
言下
言不二价
言不及义
